20 từ đồng nghĩa để nói 'tha lỗi'

Từ/Cụm từ Nghĩa
Absolve /əb'zɔlv/  tha tội, xá tội, miễn trách nhiệm
Acquit /ə´kwit/ tha bổng, tuyên trắng án
Blink at chứng minh điều gì đó sai/cho phép điều sai trái tiếp diễn
Brush aside bỏ qua, không để ý đến điều sai
Clear xóa bỏ lời buộc tội, đổ lỗi (thường tuyên bố vô tội)
Close one's eyes to (đồng nghĩa với Blink at)
Condone /kən´doun/ bỏ qua, tha thứ
Discount /'diskaunt/ làm giảm tầm quan trọng của vấn đề
Dismiss /dis'mis/ bỏ qua tầm quan trọng của vấn đề, hủy bỏ buộc tội
Exculpate /´ekskʌl¸peit/ chứng minh vô tội
Exonerate /ɪgˈzɒnˌreɪt/ miễn tội
Forgive /fərˈgɪv/ tha thứ
Gloss over xem xét, đối xử như không vấn đề gì
Overlook /,ouvə'luk/ bỏ qua
Paperover xí xóa chuyện đã qua
Pardon /'pɑ:dn/ xá tội, bỏ qua
Shrug off tha thứ, bỏ qua
Vindicate /´vindi¸keit/ minh oan, làm sáng tỏ, bào chữa
Wave off tha thứ
Wink at (đồng nghĩa với Blink at)

About Unknown

Unknown
"Mình là Phương Nguyễn, thâm niên 4 năm kinh nghiệm thiết kế website và làm marketing, tuy nhiên kể từ 1 năm trở lại đây mình không còn làm marketing nữa, và chỉ tập trung vào viết plugin và giao diện cho Wordpress, nếu các bạn thấy bài viết hay thì hãy chia sẻ cho những người khác cùng tham khảo, còn nếu muốn thiết kế website hoặc sửa web hay đặt một plugin có chức năng đặc biệt, hãy liên hệ ngay tới Phương"
Recommended Posts × +

0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Video of the Day